gentianopsis holopetala
A small blue-flowered gentianopsis holopetala grows among the mountain rocks.
Định nghĩa
Gentianopsis holopetala là một danh từ chỉ một loài thực vật thuộc chi Gentianopsis, có danh pháp khoa học đầy đủ là Gentianopsis holopetala.
- Đặc điểm: Đây là một loài long đởm (gentian) có hoa viền tua (fringed gentian), với hoa nhỏ màu xanh lam, mọc ở vùng núi Sierra Nevada (Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Loài gentianopsis holopetala là một loài hoa dại quý hiếm chỉ được tìm thấy ở các đồng cỏ cao của dãy núi Sierra Nevada.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu loài gentianopsis holopetala vì khả năng thích nghi độc đáo của nó với khí hậu núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "gentianopsis holopetala" được dùng để phân biệt loài này với các loài long đởm khác trong cùng chi, dựa trên đặc điểm hoa có cánh hoa hợp nhất (holopetala nghĩa là "cánh hoa nguyên").
- The epithet "holopetala" in gentianopsis holopetala refers to its fused petals. (Tính từ "holopetala" trong gentianopsis holopetala chỉ các cánh hoa hợp nhất của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentianopsis (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài long đởm viền tua.
- The genus gentianopsis includes several species of fringed gentians. (Chi gentianopsis bao gồm nhiều loài long đởm viền tua.)
- Gentian (danh từ): Tên chung cho các loài cây thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), thường có hoa màu xanh lam hoặc tím.
- The gentian is known for its bitter roots used in herbal medicine. (Cây long đởm được biết đến với rễ đắng dùng trong y học thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
- Sierra fringed gentian: Tên thông thường (common name) của loài này trong tiếng Anh.
- The Sierra fringed gentian is another name for gentianopsis holopetala. (Sierra fringed gentian là một tên gọi khác của gentianopsis holopetala.)
- Holopetala gentian: Tên gọi dựa trên tính từ đặc trưng của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến loài thực vật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "gentianopsis holopetala".